辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhập cảnh" (1件)

nhập cảnh
play
日本語 動入国する
マイ単語
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う

swap_horiz 類語検索結果 "nhập cảnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhập cảnh" (5件)

nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
Bà có thẻ xanh hơn 20 năm và nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
彼女は20年以上グリーンカードを所持し、合法的に米国に入国しました。